face to face
/ˈfeɪs/Trạng từ
- Trực tiếp; trực tiếp; trong sự hiện diện vật lý của ai đó.In person; directly; in the physical presence of somebody.He sounds intimidating over the phone, but if you meet him face to face you will find he is a friendly enough fellow.Anh ta có vẻ đáng sợ qua điện thoại, nhưng nếu gặp mặt trực tiếp, bạn sẽ thấy anh ta là một người khá thân thiện.Từ đồng nghĩa:eyeball to eyeball
- (mở rộng) Gặp gỡ gần gũi (sự vật hoặc tình huống).(by extension) Closely encountering (a thing or situation).Finally, there I was, face to face with death.Cuối cùng tôi đã ở đó, đối mặt với cái chết.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “face to face” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish