face to face

/ˈfeɪs/
Trạng từ
  1. Trực tiếp; trực tiếp; trong sự hiện diện vật lý của ai đó.
    In person; directly; in the physical presence of somebody.
    He sounds intimidating over the phone, but if you meet him face to face you will find he is a friendly enough fellow.
    Anh ta có vẻ đáng sợ qua điện thoại, nhưng nếu gặp mặt trực tiếp, bạn sẽ thấy anh ta là một người khá thân thiện.
    Từ đồng nghĩa:eyeball to eyeball
  2. (mở rộng) Gặp gỡ gần gũi (sự vật hoặc tình huống).
    (by extension) Closely encountering (a thing or situation).
    Finally, there I was, face to face with death.
    Cuối cùng tôi đã ở đó, đối mặt với cái chết.
🎬 Nghe “face to face” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish